camp follower

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo phe nhưng không phải thành viên chính thức: "camp follower" chỉ một người ủng hộ hoặc đi theo một nhóm, phong trào, hoặc tổ chức nào đó, nhưng không phải thành viên chính thức của nhóm đó.
    • Gái mại dâm phục vụ quân đội: Trong lịch sử, "camp follower" còn dùng để chỉ phụ nữ làm nghề mại dâm đi theo các đơn vị quân đội để cung cấp dịch vụ tình dục cho binh lính.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thứ nhất:

    • Many journalists are just camp followers of the political party, not true believers in its ideology. (Nhiều nhà báo chỉ những người theo phe của đảng chính trị, chứ không phải những người thực sự tin tưởng vào hệ tư tưởng của .)
    • The movement had many camp followers who attended rallies but never joined the organization. (Phong trào nhiều người theo phe tham dự các cuộc biểu tình nhưng chưa bao giờ gia nhập tổ chức.)
  • Nghĩa thứ hai:

    • During the war, camp followers often faced harsh conditions and social stigma. (Trong chiến tranh, gái mại dâm phục vụ quân đội thường phải đối mặt với điều kiện khắc nghiệt sự kỳ thị xã hội.)
    • Historical records mention the presence of camp followers in many ancient armies. (Các ghi chép lịch sử đề cập đến sự hiện diện của những gái mại dâm phục vụ quân đội trong nhiều đội quân cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a camp follower of something": người đi theo hoặc ủng hộ một nhóm/phong trào một cách không chính thức.
    • She is a camp follower of the fashion industry, always attending shows but never working in it. ( ấy người theo phe của ngành thời trang, luôn tham dự các buổi trình diễn nhưng chưa bao giờ làm việc trong đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Camp (danh từ): trại, doanh trại (quân đội).
  • Follower (danh từ): người theo dõi, người ủng hộ.
Từ đồng nghĩa
  • Hanger-on (danh từ): người bám theo, người ăn bám (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • The celebrity's camp followers included many hangers-on who wanted fame. (Những người theo phe của người nổi tiếng bao gồm nhiều kẻ bám theo muốn nổi tiếng.)
  • Groupie (danh từ): người hâm mộ cuồng nhiệt (thường dùng trong âm nhạc).
    • The band had many groupies who followed them from city to city. (Ban nhạc nhiều người hâm mộ cuồng nhiệt đi theo họ từ thành phố này sang thành phố khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Follow along: đi theo, theo dõi.
    • The camp followers followed along with the army, hoping for opportunities. (Những người theo phe đi theo quân đội, hy vọng cơ hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Jump on the bandwagon: tham gia theo trào lưu, xu hướng.
    • Many camp followers jumped on the bandwagon of the new political movement. (Nhiều người theo phe đã tham gia theo trào lưu của phong trào chính trị mới.)